Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/牛舎牛舎🔊☆ Lưu vào danh sáchぎゅうしゃNghĩa—Hán tự trong từ này牛舎Từ liên quan牛津牛牛肉牛乳互角水牛和牛子牛