Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水牛水牛🔊☆ Lưu vào danh sáchすいぎゅうNghĩa—Hán tự trong từ này水牛Câu ví dụ水牛は牛に似ている。A buffalo is akin to an ox.Từ liên quan飲料水汚水下水下水道海水海水浴海水浴場渇水