Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/起動起動🔊☆ Lưu vào danh sáchきどうNghĩa—Hán tự trong từ này起動Câu ví dụパソコンが起動しなくなりました。My computer won't start up anymore.Từ liên quan異動移動運動運動会運動場運動不足活動活動家