Trang chủ/JLPT N4/Từ vựng/気分気分N4🔊☆ Lưu vào danh sáchきぶんNghĩa—Hán tự trong từ này気分Câu ví dụとても気分がリフレッシュされる。I feel like a brand new person.Ngữ pháp liên quanPlain form + かのようにV-て form + もいいくらいTừ liên quan一部分一分引き分け塩分応分仮処分何分何分