Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/危篤危篤🔊☆ Lưu vào danh sáchきとくNghĩa—Hán tự trong từ này危篤Câu ví dụ君のお母さんは危篤だ。Your mother is in critical condition.Từ liên quan危うい危うく危ない危ぶむ危害危機危急危険