Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/感性感性🔊☆ Lưu vào danh sáchかんせいNghĩa—Hán tự trong từ này感性Câu ví dụ少女の鋭い感性に触れている。I am touched by the girl's acute sensitivity.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性