Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/瓦礫瓦礫🔊☆ Lưu vào danh sáchがれきNghĩa—Hán tự trong từ này瓦礫Câu ví dụ一連の爆発で、その研究施設は瓦礫の山と化した。A series of blasts reduced the laboratory to ruins.Từ liên quan瓦斯瓜姆瓦尼加拉瓦瓦小石煉瓦