Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/小石小石🔊☆ Lưu vào danh sáchこいしNghĩa—Hán tự trong từ này小石Câu ví dụ少年は犬をめがけて小石を投げつけた。The boy threw a stone at the dog.Từ liên quan過小評価最小最小限山小屋子供芝居小屋縮小小さい