Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/噛み切る噛み切るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかみきるNghĩa—Hán tự trong từ này噛切Câu ví dụサメがその男の足を噛み切った。A shark snapped the man's leg off.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り