Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/外人外人🔊☆ Lưu vào danh sáchがいじんNghĩa—Hán tự trong từ này外人Câu ví dụその外人はスコットランド出身だ。The foreigner comes from Scotland.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子