Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/皆様皆様🔊☆ Lưu vào danh sáchみなさまNghĩa—Hán tự trong từ này皆様Câu ví dụ皆さまにもどうぞよろしく。My best wishes to you and yours.Từ liên quanお客様お子様お疲れ様ご苦労様ご馳走様でしたどの様様に様にする