Trang chủ/JLPT N5/Từ vựng/果物果物N5🔊☆ Lưu vào danh sáchくだものNghĩa—Hán tự trong từ này果物Câu ví dụ彼は果物の他何も食べない。He eats nothing else but fruit.Ngữ pháp liên quanX や Y (など)Noun + といった + nounTừ liên quan芒果因果果たす果て果てしない果てる果敢果実