Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/家計家計N1🔊☆ Lưu vào danh sáchかけいNghĩa—Hán tự trong từ này家計Câu ví dụ我が家の家計は赤字だ。Our family budget is in the red.Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業