Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/家系家系🔊☆ Lưu vào danh sáchかけいNghĩa—Hán tự trong từ này家系Câu ví dụ音楽家の家系のお生まれですか。Did you come from a musical family?Từ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業