Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/王妃王妃🔊☆ Lưu vào danh sáchおうひNghĩa—Hán tự trong từ này王妃Câu ví dụ王妃は王のかたわらに立っていた。The queen stood beside the king.Từ liên quan王位王冠王宮王国王座皇太子妃妃殿下妃