Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/王宮王宮🔊☆ Lưu vào danh sáchおうきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này王宮Câu ví dụ国王とその家族は王宮に住んでいる。The king and his family live in the royal palace.Từ liên quan宮中宮廷宮殿宮内庁子宮神宮東宮二宮