Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/神宮神宮🔊☆ Lưu vào danh sáchじんぐうNghĩa—Hán tự trong từ này神宮Từ liên quan王宮宮中宮廷宮殿宮内庁子宮東宮二宮