Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/王座王座🔊☆ Lưu vào danh sáchおうざNghĩa—Hán tự trong từ này王座Câu ví dụ現在のチャンピオンは彼であり、その王座を奪える新人挑戦者はいないだろう。He's reigning champion, and no young challenger is going to take it away from him.Từ liên quanおめでとう御座いますお早うございます一座銀座胡坐口座講座座