Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/一座一座🔊☆ Lưu vào danh sáchいちざNghĩa—Hán tự trong từ này一座Câu ví dụあの女優は一座の一枚看板だ。That actress is the shining star of the company.Từ liên quan只管一一つ一つ一つ一握り一安心一位一員