Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/稲光稲光N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいなびかりNghĩa—Hán tự trong từ này稲光Câu ví dụそのジェット機は稲光より速かった。Those jets were faster than lightning.Từ liên quan栄光観光観光客月光光光り輝く光る光栄