Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/委託委託N1🔊☆ Lưu vào danh sáchいたくNghĩa—Hán tự trong từ này委託Câu ví dụベンは日記を弁護士が管理するよう委託した。Ben committed his diary to the lawyer's care.Ngữ pháp liên quanNoun + なんかTừ liên quan委ねる委員委員会委員長委任詳しい任す任せる