Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/任せる任せるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchまかせるNghĩa—Hán tự trong từ này任Câu ví dụ最終決定は彼に任せた。We left the final decision to him.ご想像にお任せします。I'll leave it up to your imagination.Từ liên quan委任一任解任兼任後任再任在任辞任