Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/後任後任🔊☆ Lưu vào danh sáchこうにんNghĩa—Hán tự trong từ này後任Câu ví dụスミス氏が後任の委員長として発表された。Mr Smith was announced as the succeeding chairman.Từ liên quan委任一任解任兼任再任在任辞任主任