Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/委ねる委ねる🔊☆ Lưu vào danh sáchゆだねるNghĩa—Hán tự trong từ này委Câu ví dụ君の命を彼女に委ねていいのか。Are you sure you want to put your life in her hands?Từ liên quan委員委員会委員長委託委任詳しい任す任せる