Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/愛用愛用🔊☆ Lưu vào danh sáchあいようNghĩa—Hán tự trong từ này愛用Câu ví dụ彼はいまだに古い車を愛用している。He still cherishes his old car.Từ liên quan愛愛しい愛する愛嬌愛犬愛護愛好愛国