Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/亜鉛亜鉛🔊☆ Lưu vào danh sáchあえんNghĩa—Hán tự trong từ này亜鉛Câu ví dụ真鍮は銅と亜鉛の合金である。Brass is an alloy of copper and zinc.Từ liên quan亜細亜亜爾加里安母尼亜伊太利印度尼西亜西比利亜叙利亜馬来西亜