Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/飛んだ飛んだN1🔊☆ Lưu vào danh sáchとんだNghĩa—Hán tự trong từ này飛Câu ví dụ証人喚問はとんだ騒ぎになってしまいました。The confirmation hearings turned into a free-for-all.Từ liên quanとんでも無い宇宙飛行士吹き飛ぶ走り高跳び飛び上がる飛ぶ縄跳び飛ばす