Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/吹き飛ぶ吹き飛ぶ🔊☆ Lưu vào danh sáchふきとぶNghĩa—Hán tự trong từ này吹飛Câu ví dụ風でかさが彼女の手から吹き飛んだ。The wind blew the umbrella out of her hand.Từ liên quan吹き込む吹く吹雪吹奏息吹吹き出す吹き出物吹き溜まり