Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/吹き込む吹き込む🔊☆ Lưu vào danh sáchふきこむNghĩa—Hán tự trong từ này吹込Câu ví dụ彼は自信を吹き込んでくれた。He inspired me with confidence.船長は疲れている乗組員に新たな活力を吹き込んだ。The captain breathed new life into his tired crew.新鮮な空気が吹き込んでくる。Fresh air is blowing in.Từ liên quan吹き飛ぶ吹く吹雪吹奏息吹吹き出す吹き出物吹き溜まり