Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/吹き溜まり吹き溜まり🔊☆ Lưu vào danh sáchふきだまりNghĩa—Hán tự trong từ này吹溜Câu ví dụ風が雪のふきだまりを作った。The wind drifted the snow.Từ liên quan吹き込む吹き飛ぶ吹く吹雪吹奏息吹吹き出す吹き出物