Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/飛び上がる飛び上がる🔊☆ Lưu vào danh sáchとびあがるNghĩa—Hán tự trong từ này飛上Câu ví dụ魚が水面から飛び上がった。A fish leaped out of the water.Từ liên quanお手上げその上安上がり案の定以上右上炎上屋上