Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/煩う煩う🔊☆ Lưu vào danh sáchわずらうNghĩa—Hán tự trong từ này煩Câu ví dụいくつか聞きたい事があるが今はあなたを煩わせたくはない。I have some questions to ask, but I don't want to bother you now.Từ liên quan煩い煩わしい煩雑煩悩