Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/煩わしい煩わしいN1🔊☆ Lưu vào danh sáchわずらわしいNghĩa—Hán tự trong từ này煩Câu ví dụあ、とりあえず包帯しているけど、もし煩わしかったら、家に帰ってからカットバンに代えても大丈夫よ。Ah, well I've bandaged it for the meantime but if that's awkward then it's fine to replace it with a plaster when you get home.Từ liên quan煩い煩雑煩悩煩う