Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/怒る怒るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchいかるNghĩa—Hán tự trong từ này怒Từ liên quan喜怒哀楽激怒怒り怒る怒気怒号怒鳴る怒らせる