Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/怒気怒気🔊☆ Lưu vào danh sáchどきNghĩa—Hán tự trong từ này怒気Câu ví dụ彼は怒気を顔に表した。He looked black with anger.Từ liên quan喜怒哀楽激怒怒り怒る怒号怒鳴る怒らせる怒鳴り込む