Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/激怒激怒🔊☆ Lưu vào danh sáchげきどNghĩa—Hán tự trong từ này激怒Câu ví dụその子は激怒していてどうにもならない。The child is helpless in his rage.Từ liên quan喜怒哀楽怒り怒る怒気怒号怒鳴る怒らせる怒鳴り込む