Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/否否N3🔊☆ Lưu vào danh sáchいやNghĩa—Hán tự trong từ này否Câu ví dụ「今日の新聞にいいニュース何かある?」「いや、特にないね」"Any good news in today's paper?" "No, nothing in particular."Từ liên quan否々安否可否拒否拒否権合否賛否是非