Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/拒否拒否N1🔊☆ Lưu vào danh sáchきょひNghĩa—Hán tự trong từ này拒否Câu ví dụ私はその質問に答えることを拒否する。I refuse to answer the question.Từ liên quan否々安否可否拒否権合否賛否是非諾否