Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/安否安否🔊☆ Lưu vào danh sáchあんぴNghĩa—Hán tự trong từ này安否Câu ví dụ私は彼女の安否が気がかりなんだ。I am concerned for her safety.Từ liên quan否々可否拒否拒否権合否賛否是非諾否