Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/初心者向け初心者向け🔊☆ Lưu vào danh sáchしょしんしゃむけNghĩa—Hán tự trong từ này初心者向Câu ví dụ初心者向けのコースはありますか。Do you have a course for beginners?Ngữ pháp liên quanNoun + 向け(に / の)Từ liên quan月初め最初初めに初始め初めて初める初演