JLPTboss
Từ vựng
Kanji
Ngữ pháp
Luyện đề
Ôn tập
🔍
Đăng nhập
Trang chủ
/
JLPT N1
/
Từ vựng
/
傑
傑
N1
🔊
☆ Lưu vào danh sách
けつ
Nghĩa
—
Hán tự trong từ này
傑
Từ liên quan
傑作
傑出
豪傑
優れる