Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/傑出傑出🔊☆ Lưu vào danh sáchけっしゅつNghĩa—Hán tự trong từ này傑出Câu ví dụターナーは同時代の画家の中でも傑出している。Turner stands out among the painters of his time.Từ liên quanおめでとう御座いますことが出来る隠し引き出し演出傑作豪傑優れる傑