Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/回り回りN3🔊☆ Lưu vào danh sáchまわりNghĩa—Hán tự trong từ này回Câu ví dụその町のまわりには高い城壁がある。There are high walls about the town.Từ liên quan一回一回り何回回回し回す回り道回忌