Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/全体的全体的🔊☆ Lưu vào danh sáchぜんたいてきNghĩa—Hán tự trong từ này全体的Câu ví dụ彼の論文は全体的にみて満足のいくものでした。His paper was, on the whole, satisfactory.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体気体