Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/機体機体🔊☆ Lưu vào danh sáchきたいNghĩa—Hán tự trong từ này機体Câu ví dụ機体が揺れ始めて乗客は不安になった。Passengers became nervous when the plane began to vibrate.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体気体巨体