Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/気体気体N2🔊☆ Lưu vào danh sáchきたいNghĩa—Hán tự trong từ này気体Câu ví dụその気体は悪臭を放つ。This gas gives off a bad smell.Từ liên quan遺体一体液体屋台解体外郭団体機体巨体