Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/に従ってに従って🔊☆ Lưu vào danh sáchにしたがってNghĩa—Hán tự trong từ này従Ngữ pháp liên quanNoun + にしたがって / V plain + にしたがってTừ liên quan侍従従う従える従って従業員従軍従兄弟従姉妹