Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/従姉妹従姉妹N2🔊☆ Lưu vào danh sáchいとこNghĩa—Hán tự trong từ này従姉妹Câu ví dụ彼の従姉妹は、名前は忘れたが、看護婦だった。His cousin, whose name I forget, was a nurse.Từ liên quanお姉さん義姉義妹姉姉さん弟妹妹姉妹