Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/弟妹弟妹🔊☆ Lưu vào danh sáchていまいNghĩa—Hán tự trong từ này弟妹Từ liên quan義弟義妹兄弟子弟師弟従姉妹妹姉妹