Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/姉さん姉さん🔊☆ Lưu vào danh sáchねえさんNghĩa—Hán tự trong từ này姉Câu ví dụジョーンは姉さんと同じように魅力がある。Joan is as charming as her sister.「なあ、そこの姉さん」「え?」「ちょっと相談に乗ってくれないか?」"Say, you, the lady over there." "Eh?" "Could you give me a bit of advice?"Từ liên quanお姉さん義姉姉従姉妹姉妹